Bản dịch của từ Complementary ingredient trong tiếng Việt

Complementary ingredient

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complementary ingredient(Noun)

kˌɒmplɪmˈɛntəri ɪŋɡrˈiːdiənt
ˈkɑmpɫəˌmɛntɝi ˌɪŋˈɡridiənt
01

Một cái gì đó hoàn thiện hoặc hợp với một thứ khác.

Something that completes or goes well with something else

Ví dụ
02

Một thành phần được kết hợp với một thành phần khác để tạo ra sự hòa quyện hài hòa.

An ingredient that is paired with another to create a harmonious combination

Ví dụ
03

Một chất được sử dụng trong chế biến thực phẩm để tăng cường hương vị hoặc chất lượng của thành phần khác.

A substance used in food preparation that enhances the flavor or quality of another ingredient

Ví dụ