Bản dịch của từ Complementing trong tiếng Việt
Complementing

Complementing (Verb)
Complementing (Adjective)
Chỉ hành động hoặc tính chất hoàn thiện, bổ sung để làm cho một thứ gì đó tốt hơn hoặc đầy đủ hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "complementing" (phụ từ) mang nghĩa là bổ sung hoặc làm tăng cường cho một thứ gì đó, đặc biệt trong ngữ cảnh ngữ nghĩa hoặc chức năng, giúp tạo thành một toàn thể hoàn chỉnh hơn. Trong tiếng Anh, "complementing" được sử dụng chủ yếu ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm "e" hơn so với giọng Mỹ. "Complementing" không nên nhầm lẫn với "complimenting", vốn có nghĩa là khen ngợi.
Họ từ
Từ "complementing" (phụ từ) mang nghĩa là bổ sung hoặc làm tăng cường cho một thứ gì đó, đặc biệt trong ngữ cảnh ngữ nghĩa hoặc chức năng, giúp tạo thành một toàn thể hoàn chỉnh hơn. Trong tiếng Anh, "complementing" được sử dụng chủ yếu ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm "e" hơn so với giọng Mỹ. "Complementing" không nên nhầm lẫn với "complimenting", vốn có nghĩa là khen ngợi.
