Anh - Việt

Bản dịch của từ Complementing trong tiếng Việt

complementing

AdjectiveVerb

complementing (Adjective)

/ˈkɑm.pləˌmɛn.tɪŋ/
/ˈkɑm.pləˌmɛn.tɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Chỉ hành động hoặc tính chất hoàn thiện, bổ sung để làm cho một thứ gì đó tốt hơn hoặc đầy đủ hơn.

involving completing or enhancing something.

Ví dụ
Công viên mới đang bổ sung nhu cầu của cộng đồng về không gian xanh.The new park is complementing the community's need for green spaces.
Nỗ lực của thành phố không bổ sung nhu cầu của cư dân.The city’s efforts are not complementing the needs of its residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

complementing (Verb)

/kˈɑmpləmɛntɪŋ/
/kˈɑmpləmɛntɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Khi hai thứ kết hợp với nhau làm cho cái kia trông hoặc cảm thấy tốt hơn, hấp dẫn hơn hoặc hoàn chỉnh hơn.

to make something else seem or feel better or more attractive when combining with it.

Ví dụ
Nụ cười của cô ấy làm nổi bật tính cách của anh ấy trong các sự kiện xã hội.Her smile complements his personality during social events.
Những câu đùa của anh ấy không làm tăng thêm không khí nghiêm túc tại cuộc họp.His jokes do not complement the serious atmosphere at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của complementing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

complement

V2

Quá khứ đơn

Past simple

complemented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

complemented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

complements

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

complementing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh