Bản dịch của từ Complementing trong tiếng Việt

Complementing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complementing (Verb)

kˈɑmpləmɛntɪŋ
kˈɑmpləmɛntɪŋ
01

Khi hai thứ kết hợp với nhau làm cho cái kia trông hoặc cảm thấy tốt hơn, hấp dẫn hơn hoặc hoàn chỉnh hơn.

To make something else seem or feel better or more attractive when combining with it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Complementing (Adjective)

ˈkɑm.pləˌmɛn.tɪŋ
ˈkɑm.pləˌmɛn.tɪŋ
01

Chỉ hành động hoặc tính chất hoàn thiện, bổ sung để làm cho một thứ gì đó tốt hơn hoặc đầy đủ hơn.

Involving completing or enhancing something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ