Bản dịch của từ Complete attribute trong tiếng Việt

Complete attribute

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complete attribute(Noun)

kəmplˈiːt ˈætrɪbjˌuːt
kəmˈpɫit ˈætrəbˌjut
01

Một đặc điểm hoặc tính chất của một đối tượng hoặc thực thể.

A property or feature of an object or entity

Ví dụ
02

Một mô tả về đặc điểm hoặc chất lượng của một thứ gì đó

A specification of a characteristic or quality of something

Ví dụ
03

Trong lập trình, một đặc tả xác định một trường dữ liệu liên quan đến một đối tượng.

In programming a specification that defines a data field associated with an object

Ví dụ