Bản dịch của từ Complete attribute trong tiếng Việt
Complete attribute
Noun [U/C]

Complete attribute(Noun)
kəmplˈiːt ˈætrɪbjˌuːt
kəmˈpɫit ˈætrəbˌjut
Ví dụ
02
Một mô tả về đặc điểm hoặc chất lượng của một thứ gì đó
A specification of a characteristic or quality of something
Ví dụ
03
Trong lập trình, một đặc tả xác định một trường dữ liệu liên quan đến một đối tượng.
In programming a specification that defines a data field associated with an object
Ví dụ
