Bản dịch của từ Complete information trong tiếng Việt

Complete information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complete information(Noun)

kəmplˈiːt ˌɪnfəmˈeɪʃən
kəmˈpɫit ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Một bộ dữ liệu hoặc thông tin đầy đủ liên quan đến một chủ đề cụ thể.

A full set of data or facts regarding a specific topic

Ví dụ
02

Thông tin chi tiết bao hàm tất cả các yếu tố cần thiết để hiểu biết về một chủ đề.

Details that encompass all necessary elements for understanding a subject

Ví dụ
03

Thông tin đầy đủ và không thiếu sót.

Information that is thorough and without any omissions

Ví dụ