Bản dịch của từ Composite load trong tiếng Việt

Composite load

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Composite load(Noun)

kˈɒmpəsˌaɪt lˈəʊd
ˈkɑmpəˌsaɪt ˈɫoʊd
01

Một tải trọng bao gồm hai hoặc nhiều thành phần hoặc yếu tố kết hợp với nhau.

A load that consists of two or more components or elements combined together

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực kỹ thuật điện, một tải được tạo thành từ nhiều thành phần điện trở và cảm kháng.

In electrical engineering a load that is made up of multiple resistive and reactive elements

Ví dụ
03

Một cấu trúc tổng hợp thực hiện một chức năng cụ thể trong nhiều lĩnh vực như vật lý và kỹ thuật.

A composite structure that performs a specific function in various fields such as physics and engineering

Ví dụ