Bản dịch của từ Composite policy trong tiếng Việt

Composite policy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Composite policy(Noun)

kˈɒmpəsˌaɪt pˈɒlɪsi
ˈkɑmpəˌsaɪt ˈpɑɫɪsi
01

Một kế hoạch toàn diện tích hợp nhiều loại bảo hiểm và quyền lợi khác nhau.

A comprehensive plan that integrates various types of coverage and benefits

Ví dụ
02

Một loại hình chính sách thường được sử dụng trong bảo hiểm hoặc tài chính, bảo vệ cho nhiều rủi ro hoặc sản phẩm khác nhau.

A policy typically used in insurance or finance that covers a range of risks or products

Ví dụ
03

Một chính sách kết hợp nhiều yếu tố hoặc thành phần thành một tài liệu hoặc khung pháp lý duy nhất.

A policy that combines multiple elements or components into a single document or framework

Ví dụ