Bản dịch của từ Comprehension skill trong tiếng Việt

Comprehension skill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprehension skill(Noun)

kˌɑmpɹihˈɛnʃən skˈɪl
kˌɑmpɹihˈɛnʃən skˈɪl
01

Khả năng hiểu và nắm bắt ý nghĩa của một điều gì đó

The ability to understand and grasp the meaning of something

理解和领会某事物意义的能力

Ví dụ
02

Kỹ năng cần thiết để hiểu và phân tích thông tin một cách hiệu quả

The necessary skill set for effectively interpreting and analyzing information.

有效解读和分析信息所需的核心技能

Ví dụ
03

Một khả năng đặc thù trong việc đọc hoặc hiểu thụ động

A specific ability in reading or auditory comprehension

一种具体的听觉理解或阅读能力

Ví dụ