Bản dịch của từ Comprehensive training trong tiếng Việt
Comprehensive training
Noun [U/C]

Comprehensive training(Noun)
kˌɒmprɪhˈɛnsɪv trˈeɪnɪŋ
ˌkɑmprɪˈhɛnsɪv ˈtreɪnɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình giảng dạy hoặc học tập thường diễn ra một cách có hệ thống và có trình tự
The teaching or learning process is usually systematic and organized.
教学或学习的过程,通常以系统化和有条理的方式进行
Ví dụ
