Bản dịch của từ Comprehensive training trong tiếng Việt

Comprehensive training

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprehensive training(Noun)

kˌɒmprɪhˈɛnsɪv trˈeɪnɪŋ
ˌkɑmprɪˈhɛnsɪv ˈtreɪnɪŋ
01

Hành động truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho ai đó

The act of imparting knowledge or skills to someone

传授知识或技能给某人的行为

Ví dụ
02

Một chương trình được thiết kế để giáo dục hoặc huấn luyện một nhóm cụ thể

A program designed to educate or train a specific group

这是一项旨在教育或培训特定群体的课程。

Ví dụ
03

Quá trình giảng dạy hoặc học tập thường diễn ra một cách có hệ thống và có trình tự

The teaching or learning process is usually systematic and organized.

教学或学习的过程,通常以系统化和有条理的方式进行

Ví dụ