Bản dịch của từ Computation unit trong tiếng Việt

Computation unit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Computation unit(Noun)

kˌɒmpjʊtˈeɪʃən jˈuːnɪt
ˌkɑmpjəˈteɪʃən ˈjunɪt
01

Một mô hình khái niệm thể hiện các phương pháp xử lý hoặc phân tích thông tin

A conceptual framework that represents methods for processing or analyzing information.

一种描述信息处理或分析方法的概念模型

Ví dụ
02

Đơn vị chức năng trong máy tính thực hiện các phép tính và xử lý dữ liệu

A functional unit in a computer performs calculations and data processing.

计算机中的一个功能模块负责执行运算和数据处理。

Ví dụ
03

Một thực thể trừu tượng thể hiện khả năng xử lý của một hệ thống hoặc chương trình

An abstract entity that represents the processing capability of a system or program.

这是一个抽象的实体,代表一个系统或程序的处理能力。

Ví dụ