Bản dịch của từ Conceal enthusiasm trong tiếng Việt

Conceal enthusiasm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceal enthusiasm(Phrase)

kənsˈiːl ɛnθjˈuːzɪˌæzəm
ˈkɑnsiɫ ɛnˈθuziˌæzəm
01

Để ngăn chặn điều gì đó không được nhìn thấy hoặc biết đến

To prevent something from being seen or known

Ví dụ
02

Kiềm chế hoặc giấu đi sự phấn khích hoặc háo hức của mình

To suppress or hide one’s excitement or eagerness

Ví dụ
03

Giữ một điều gì đó trong bí mật, không tiết lộ điều gì đó

To keep something hidden or secret to not reveal something

Ví dụ