Bản dịch của từ Conceives of trong tiếng Việt

Conceives of

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceives of(Verb)

kənsˈiːvz ˈɒf
kənˈsivz ˈɑf
01

Để nghĩ hoặc tưởng tượng một điều gì đó

To think or imagine something

Ví dụ
02

Có thai một đứa trẻ

To become pregnant with a child

Ví dụ
03

Suy nghĩ hoặc hình thành một kế hoạch hay ý tưởng trong tâm trí

To form or devise a plan or idea in the mind

Ví dụ