Bản dịch của từ Conclude a deal trong tiếng Việt

Conclude a deal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conclude a deal (Phrase)

kənklˈuːd ˈɑː dˈiːl
kənˈkɫud ˈɑ ˈdiɫ
01

Để đảm bảo một giao dịch hoặc hợp đồng

To secure a transaction or contract

Ví dụ
02

Hoàn tất một sự sắp xếp để đạt được quyết định hoặc thỏa thuận.

To finalize an arrangement to come to a decision or agreement

Ví dụ
03

Để đạt được một thỏa thuận chính thức, thường trong các cuộc đàm phán kinh doanh.

To reach a formal agreement typically in business negotiations

Ví dụ