Bản dịch của từ Conclude the presentation trong tiếng Việt

Conclude the presentation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conclude the presentation(Phrase)

kənklˈuːd tʰˈiː prˌɛzəntˈeɪʃən
kənˈkɫud ˈθi ˌprɛzənˈteɪʃən
01

Kết thúc một chuyện gì đó

To bring something to a close

Ví dụ
02

Hoàn tất một sự kiện hoặc hoạt động.

To finalize an event or activity

Ví dụ
03

Để đi đến một quyết định hoặc phán quyết cuối cùng sau khi đã thảo luận về một vấn đề.

To reach a final decision or judgment after discussing something

Ví dụ