Bản dịch của từ Concrete illustration trong tiếng Việt
Concrete illustration

Concrete illustration(Idiom)
Một biểu diễn hữu hình của một suy nghĩ trừu tượng.
A tangible representation of an abstract thought.
Một cuộc biểu tình làm cho một quan điểm trở nên rõ ràng hơn.
A demonstration that makes a point clearer.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Concrete illustration" là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ những ví dụ cụ thể, chi tiết nhằm minh họa một khái niệm hoặc ý tưởng. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật và giáo dục, giúp làm sáng tỏ nội dung trừu tượng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng một cách đồng nhất về mặt nghĩa và cấu trúc. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể bị ảnh hưởng bởi giọng điệu địa phương, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Từ "illustration" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "illustrare", nghĩa là "chiếu sáng" hay "làm rõ". Từ này kết hợp tiền tố "in-" (trong) và "lustrare" (chiếu sáng), phản ánh mục đích của việc minh họa là làm rõ ý tưởng hoặc khái niệm thông qua hình ảnh hoặc ví dụ cụ thể. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm các hình thức minh họa, chẳng hạn như tranh vẽ hoặc biểu đồ, nhấn mạnh tính cụ thể và trực quan trong việc truyền tải thông tin.
"Cụ thể hoá" là một cụm từ thường xuất hiện trong phần viết và nói của kỳ thi IELTS, sử dụng để minh hoạ và làm rõ các luận điểm. Tần suất sử dụng ở mức trung bình trong các bài luận học thuật, vì nó giúp tăng tính thuyết phục. Trong các ngữ cảnh khác, "cụ thể hoá" thường được áp dụng trong giáo dục, nghiên cứu và thảo luận, nơi cần trình bày minh bạch ý tưởng hoặc dữ liệu thông qua những ví dụ cụ thể.
"Concrete illustration" là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ những ví dụ cụ thể, chi tiết nhằm minh họa một khái niệm hoặc ý tưởng. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật và giáo dục, giúp làm sáng tỏ nội dung trừu tượng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng một cách đồng nhất về mặt nghĩa và cấu trúc. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể bị ảnh hưởng bởi giọng điệu địa phương, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Từ "illustration" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "illustrare", nghĩa là "chiếu sáng" hay "làm rõ". Từ này kết hợp tiền tố "in-" (trong) và "lustrare" (chiếu sáng), phản ánh mục đích của việc minh họa là làm rõ ý tưởng hoặc khái niệm thông qua hình ảnh hoặc ví dụ cụ thể. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm các hình thức minh họa, chẳng hạn như tranh vẽ hoặc biểu đồ, nhấn mạnh tính cụ thể và trực quan trong việc truyền tải thông tin.
"Cụ thể hoá" là một cụm từ thường xuất hiện trong phần viết và nói của kỳ thi IELTS, sử dụng để minh hoạ và làm rõ các luận điểm. Tần suất sử dụng ở mức trung bình trong các bài luận học thuật, vì nó giúp tăng tính thuyết phục. Trong các ngữ cảnh khác, "cụ thể hoá" thường được áp dụng trong giáo dục, nghiên cứu và thảo luận, nơi cần trình bày minh bạch ý tưởng hoặc dữ liệu thông qua những ví dụ cụ thể.
