Bản dịch của từ Condemn trong tiếng Việt
Condemn
Verb

Condemn(Verb)
kˈɒndəm
ˈkɑndəm
01
Khai báo rằng điều gì đó là sai trái hoặc đáng bị lên tiếng chỉ trích về đạo đức
To declare something as wrong or morally reprehensible.
谴责某事为错误或道德上应受谴责的行为
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Bản chính thức tuyên bố một tòa nhà hoặc bất động sản không đủ điều kiện sử dụng
Officially declaring a building or property as unfit for use isn't enough.
官方声明某栋建筑或资产不符合使用条件
Ví dụ
