condemns
condemns (Verb)
Nghĩa 01 · bày tỏ sự không đồng tình hoàn toàn, điển hình là ở nơi công cộng; khiển trách.
bày tỏ sự không đồng tình hoàn toàn, điển hình là ở nơi công cộng; khiển trách.
express complete disapproval of typically in public censure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · kết án (ai đó) với một hình phạt cụ thể, đặc biệt là tử hình.
kết án (ai đó) với một hình phạt cụ thể, đặc biệt là tử hình.
sentence someone to a particular punishment especially death.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · tuyên bố (điều gì đó) đáng trách, sai trái hoặc xấu xa.
tuyên bố (điều gì đó) đáng trách, sai trái hoặc xấu xa.
declare something to be reprehensible wrong or evil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của condemns (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | condemn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | condemned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | condemned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | condemns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | condemning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "condemns" là dạng động từ ở hiện tại của "condemn", có nghĩa là lên án, chỉ trích một cách mạnh mẽ về hành động hoặc ý kiến sai trái nào đó. Phân tích ngữ nghĩa cho thấy "condemn" thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội và đạo đức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng đôi khi đi kèm với sự khác biệt trong ngữ điệu. Trong văn viết, "condemns" giữ nguyên hình thức và nghĩa.