Bản dịch của từ Conference call trong tiếng Việt

Conference call

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conference call(Noun)

kˈɒnfərəns kˈɔːl
ˈkɑnfɝəns ˈkɔɫ
01

Một cuộc họp hoặc thảo luận được tổ chức qua điện thoại hoặc trực tuyến với sự tham gia của nhiều người.

An arrangement for a meeting or discussion held via telephone or online involving multiple participants

Ví dụ
02

Một hội nghị được tổ chức qua điện thoại, thường phục vụ cho mục đích kinh doanh.

A conference conducted via telephone typically for business purposes

Ví dụ
03

Một cuộc gọi điện thoại mà nhiều người tham gia có thể trò chuyện với nhau.

A telephone call in which multiple participants can converse with each other

Ví dụ