Bản dịch của từ Confetti trong tiếng Việt

Confetti

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confetti(Noun)

kənfˈɛti
kɑnˈfɛti
01

Những mảnh giấy màu nhỏ được ném trong các buổi lễ kỷ niệm

Small pieces of colored paper that are thrown during celebrations

Ví dụ
02

Một loại vật liệu trang trí được sử dụng trong các sự kiện lễ hội

A type of decorative material used in festive events

Ví dụ
03

Những mảnh vụn hoặc miếng nhỏ của cái gì đó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh ăn mừng

Bits or small pieces of something often used in a celebratory context

Ví dụ