Bản dịch của từ Confetti trong tiếng Việt
Confetti
Noun [U/C]

Confetti(Noun)
kənfˈɛti
kɑnˈfɛti
Ví dụ
02
Một loại vật liệu trang trí được sử dụng trong các sự kiện lễ hội
A type of decorative material used in festive events
Ví dụ
03
Những mảnh vụn hoặc miếng nhỏ của cái gì đó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh ăn mừng
Bits or small pieces of something often used in a celebratory context
Ví dụ
