Bản dịch của từ Confidentiality agreement trong tiếng Việt
Confidentiality agreement
Noun [U/C]

Confidentiality agreement(Noun)
kˌɑnfədˌɛnʃiˈæləti əɡɹˈimənt
kˌɑnfədˌɛnʃiˈæləti əɡɹˈimənt
01
Một hợp đồng ràng buộc pháp lý xác lập mối quan hệ bảo mật giữa hai hoặc nhiều bên.
A legally binding contract that establishes a confidential relationship between two or more parties.
保密协议 - 一份具有法律约束力的合同,用于建立两个或多个主体之间的保密关系
Ví dụ
02
Một thỏa thuận bao gồm các điều khoản để ngăn chặn việc chia sẻ thông tin nhạy cảm.
An agreement that includes terms to prevent the sharing of sensitive information.
保密协议 - 一种包含防止分享敏感信息条款的约定
Ví dụ
03
Một tài liệu bảo vệ thông tin riêng tư khỏi việc bị tiết lộ cho các bên không được phép.
A document that protects private information from being disclosed to unauthorized parties.
保密协议 - 一份保护私人信息不向未经授权方泄露的文件
Ví dụ
