Bản dịch của từ Confirm the continuation of trong tiếng Việt

Confirm the continuation of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confirm the continuation of(Phrase)

kənfˈɜːm tʰˈiː kəntˌɪnjuːˈeɪʃən ˈɒf
ˈkɑnˌfɝm ˈθi ˌkɑnˌtɪnjuˈeɪʃən ˈɑf
01

Nhấn mạnh rằng một quá trình hoặc sự kiện sẽ tiếp tục diễn ra mà không bị gián đoạn

To reiterate that a process or event will carry on without interruption

Ví dụ
02

Để chính thức tuyên bố rằng một điều gì đó sẽ diễn ra theo kế hoạch

To officially state that something will proceed as planned

Ví dụ
03

Thừa nhận rằng một cái gì đó đang diễn ra hoặc đang tiến triển

To acknowledge that something is ongoing or progressing

Ví dụ