confirmative
confirmative (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
confirmative (Noun)
Nghĩa 01 · Một lời nói hoặc hành động nhằm xác nhận, chứng thực hoặc củng cố rằng điều gì đó là đúng, đã xảy ra hoặc được chấp nhận.
Một lời nói hoặc hành động nhằm xác nhận, chứng thực hoặc củng cố rằng điều gì đó là đúng, đã xảy ra hoặc được chấp nhận.
a statement or action that serves to confirm or corroborate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "confirmative" là một tính từ chỉ sự khẳng định hoặc xác nhận. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, nó thường được sử dụng để mô tả những phát biểu, tài liệu hoặc hành động có tính chất xác nhận sự thật hay thông tin. Mặc dù từ này có thể ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ so với các từ như "affirmative", nó vẫn tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ và mang nghĩa tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh cụ thể.