Bản dịch của từ Conflict cost trong tiếng Việt

Conflict cost

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conflict cost(Noun)

kənflˈɪkt kˈɒst
ˈkɑnˌfɫɪkt ˈkɑst
01

Xung đột về quyền lợi hoặc ý tưởng

A clash of interests or ideas

Ví dụ
02

Một sự bất đồng hoặc tranh cãi nghiêm trọng, thường kéo dài.

A serious disagreement or argument typically a protracted one

Ví dụ
03

Quá trình giao tranh hoặc cạnh tranh

The process of fighting or competing

Ví dụ

Conflict cost(Phrase)

kənflˈɪkt kˈɒst
ˈkɑnˌfɫɪkt ˈkɑst
01

Quá trình đấu tranh hoặc cạnh tranh

The financial implications arising from disagreements

Ví dụ
02

Một sự bất đồng nghiêm trọng hoặc một cuộc tranh cãi, thường kéo dài.

The total expenses associated with a conflict

Ví dụ
03

Xung đột lợi ích hoặc ý tưởng

Costs that arise from disputes or fights

Ví dụ