Bản dịch của từ Congestive trong tiếng Việt
Congestive

Congestive (Adjective)
Gây tắc nghẽn hoặc có đặc điểm tắc nghẽn (chỉ tình trạng nơi chỗ, mạch máu, hoặc vùng bị ứ đọng, không lưu thông).
Causing or characterized by congestion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Congestive" là một tính từ y học, thường được sử dụng để mô tả tình trạng tích tụ dịch hoặc máu, đặc biệt trong ngữ cảnh của các bệnh liên quan đến tim và phổi. Ví dụ như "congestive heart failure" (suy tim sung huyết) mô tả tình trạng tim không bơm đủ máu. Trong tiếng Anh Anh, "congestive" được phát âm /kənˈdʒestɪv/, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng một số từ cụm có thể khác nhau về cách sử dụng hoặc phổ biến trong từng khu vực.
Họ từ
"Congestive" là một tính từ y học, thường được sử dụng để mô tả tình trạng tích tụ dịch hoặc máu, đặc biệt trong ngữ cảnh của các bệnh liên quan đến tim và phổi. Ví dụ như "congestive heart failure" (suy tim sung huyết) mô tả tình trạng tim không bơm đủ máu. Trong tiếng Anh Anh, "congestive" được phát âm /kənˈdʒestɪv/, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng một số từ cụm có thể khác nhau về cách sử dụng hoặc phổ biến trong từng khu vực.
