Bản dịch của từ Congestive trong tiếng Việt

Congestive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congestive (Adjective)

kn̩dʒˈɛstɪv
kn̩dʒˈɛstɪv
01

Gây tắc nghẽn hoặc có đặc điểm tắc nghẽn (chỉ tình trạng nơi chỗ, mạch máu, hoặc vùng bị ứ đọng, không lưu thông).

Causing or characterized by congestion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ