Bản dịch của từ Conjectural events trong tiếng Việt

Conjectural events

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conjectural events(Noun)

kəndʒˈɛktʃərəl ɪvˈɛnts
kənˈdʒɛktʃɝəɫ ˈɛvənts
01

Các tình huống được cho là xảy ra mà không có bằng chứng cụ thể

Situations that are presumed or assumed to happen without concrete proof

Ví dụ
02

Những sự kiện dựa trên hoặc liên quan đến suy đoán hoặc suy diễn

Events that are based on or involving conjecture or speculation

Ví dụ
03

Những tình huống giả định không dựa trên chứng cứ hoặc sự thật rõ ràng.

Hypothetical occurrences that are not based on direct evidence or fact

Ví dụ