Bản dịch của từ Conquer restrictions trong tiếng Việt

Conquer restrictions

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conquer restrictions(Verb)

kˈɒŋkɐ rɪstrˈɪkʃənz
ˈkɑŋkɝ rɪˈstrɪkʃənz
01

Chiếm đóng một lãnh thổ hoặc kiểm soát một dân tộc bằng lực lượng quân sự hoặc ảnh hưởng

To control a territory or a people through military power or influence

通过军事手段或影响力控制一个地区或一群人

Ví dụ
02

Vượt qua hoặc đánh bại đối thủ, chướng ngại vật, vv.

To overcome or beat opponents, obstacles, etc.

战胜对手或困难等

Ví dụ
03

Đạt được chiến thắng trước một vấn đề hoặc tình huống khó khăn

To get through a tough problem or situation

克服一个难题或困境

Ví dụ

Conquer restrictions(Noun)

kˈɒŋkɐ rɪstrˈɪkʃənz
ˈkɑŋkɝ rɪˈstrɪkʃənz
01

Một cuộc chiếm lĩnh thành công một vùng đất hoặc nhóm người

To overcome or defeat an opponent, obstacle, etc.

成功夺取一块领土或一批人

Ví dụ
02

Hành động chiến thắng hoặc vượt qua khó khăn

To seize or control territory or a people through military force or influence

战胜或击败的行为

Ví dụ
03

Một người hoặc vật đã nắm quyền kiểm soát hoặc chiếm ưu thế hơn người khác

To overcome a difficult problem or situation

应对一个复杂的问题或困境

Ví dụ