Bản dịch của từ Consistent companion trong tiếng Việt

Consistent companion

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consistent companion(Adjective)

kənsˈɪstənt kəmpˈænjən
kənˈsɪstənt kəmˈpeɪnjən
01

Bất biến theo tự nhiên hay tiêu chuẩn, hoặc về tác dụng theo thời gian

It doesn't change over time in essence, standards, or effects.

本质、标准或效果随时间而不改变

Ví dụ
02

Hành xử hoặc làm việc theo cùng một cách đều đặn qua thời gian, đặc biệt nhằm mục đích công bằng hoặc chính xác

Acting or doing something consistently over time, especially to ensure fairness or accuracy

以同样的方式持续行动或执行,尤其是为了确保公平或准确性

Ví dụ
03

Có thể cùng tồn tại hoặc hợp tác mà không gây xung đột

They can coexist or work together without any conflicts.

能够共存或合作而不发生冲突

Ví dụ

Consistent companion(Noun)

kənsˈɪstənt kəmpˈænjən
kənˈsɪstənt kəmˈpeɪnjən
01

Một người hoặc con vật đi theo sau người khác

To act or carry out in the same manner over a long period, especially to ensure fairness or accuracy

陪伴着另一个的人或动物

Ví dụ
02

Đối tác hoặc cộng sự trong các hoạt động

Able to coexist or work together without conflicts.

合作伙伴或同行

Ví dụ
03

Một công ty hoặc một người bạn

Unchanged in essence, standards, or influence over time

本质、标准或影响随着时间的推移不会发生变化。

Ví dụ