Bản dịch của từ Constrain teamwork trong tiếng Việt

Constrain teamwork

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constrain teamwork(Phrase)

kənstrˈeɪn tˈiːmwɜːk
ˈkɑnˌstreɪn ˈtimˌwɝk
01

Đặt ra giới hạn cho những nỗ lực hợp tác của một nhóm

To impose limits on the collaborative efforts of a team

Ví dụ
02

Cản trở sự tiến bộ hoặc hiệu suất của một nỗ lực tập thể

To hamper the progress or performance of a team effort

Ví dụ
03

Giới hạn hoặc hạn chế hoạt động hoặc chức năng của một nhóm cá nhân làm việc cùng nhau

To limit or restrict the functioning or activities of a group of individuals working together

Ví dụ