Bản dịch của từ Constructive efforts trong tiếng Việt

Constructive efforts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constructive efforts(Noun)

kənstrˈʌktɪv ˈɛfəts
kənˈstrəktɪv ˈɛfɝts
01

Hành động xây dựng hoặc cải thiện một cái gì đó

The act of building or improving something

Ví dụ
02

Một đóng góp để đạt được kết quả mong muốn

A contribution towards achieving a desired outcome

Ví dụ
03

Một hành động tích cực nhằm tạo ra kết quả có lợi.

A positive action aimed at producing beneficial results

Ví dụ