consubstantiation
consubstantiation (Noun)
Nghĩa 01
Một giáo thuyết (chủ yếu trong đạo Luther) cho rằng bản chất của bánh và rượu trong Thánh Thể cùng tồn tại với thân thể và huyết của Chúa Kitô — tức là bánh và rượu vẫn là bánh và rượu, nhưng đồng thời cũng hiện diện thực sự với thân thể và huyết của Chúa.
The doctrine especially in Lutheran belief that the substance of the bread and wine coexists with the body and blood of Christ in the Eucharist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "consubstantiation" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực thần học, đặc biệt trong các tranh luận về bản chất của Thánh Thể trong Kitô giáo. Thuật ngữ này ám chỉ việc Chúa Giê-su hiện diện thực sự trong bánh và rượu, nhưng không thay thế bản chất vật lý của chúng, mà tồn tại song song cùng với chúng. Trong tiếng Anh, "consubstantiation" không có sự khác biệt đáng kể trong viết và nói giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau do sự ảnh hưởng của phương ngữ địa phương.