Bản dịch của từ Consumer exclusion trong tiếng Việt
Consumer exclusion
Noun

Consumer exclusion (Noun)
kənsˈuːmɐ ɛksklˈuːʒən
ˈkɑnsumɝ ɛkˈskɫuʒən
01
Một chính sách hoặc thực hành phân biệt đối xử với các nhóm người tiêu dùng cụ thể.
A policy or practice that discriminates against particular consumer groups
Ví dụ
Ví dụ
03
Kết quả của các yếu tố kinh tế - xã hội hạn chế khả năng tiếp cận hàng hóa hoặc dịch vụ cho một số nhóm người tiêu dùng nhất định.
The result of socioeconomic factors limiting access to goods or services for certain consumers
Ví dụ
