Bản dịch của từ Contact numbers trong tiếng Việt

Contact numbers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contact numbers(Phrase)

kˈɒntækt nˈʌmbəz
ˈkɑnˌtækt ˈnəmbɝz
01

Những số điện thoại cố định hoặc di động cần thiết để liên lạc với cá nhân hoặc doanh nghiệp.

A landline or mobile phone number is necessary to get in touch with an individual or a business.

固定电话或手机号码,方便与个人或企业取得联系。

Ví dụ
02

Số điện thoại dùng để liên lạc qua điện thoại hoặc tin nhắn.

A phone number is used to contact someone via call or text message.

用于联系某人的电话号码,电话或短信用的号码

Ví dụ
03

Một dãy số được gán cho điện thoại hoặc thiết bị nhắn tin giúp giao tiếp với một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể.

A sequence of numbers assigned to a phone device or messaging account that enables communication with a specific individual or organization.

一串数字,用于电话或通讯设备,便于与特定个人或机构联系

Ví dụ