Bản dịch của từ Container number trong tiếng Việt
Container number
Noun [U/C]

Container number (Noun)
kəntˈeɪnɚ nˈʌmbɚ
kəntˈeɪnɚ nˈʌmbɚ
01
Mã số duy nhất được gán cho một container vận chuyển, được sử dụng để theo dõi và quản lý hàng tồn kho.
A unique identifier assigned to a shipping container, used for tracking and inventory purposes.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một số chỉ định nội dung hoặc quyền sở hữu của một container vận chuyển.
A number indicating the contents or ownership of a shipping container.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Hệ thống để xác định và quản lý các container vận chuyển trong logistics.
A system for identifying and managing shipping containers in transportation logistics.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Container number
Không có idiom phù hợp