Bản dịch của từ Containment capacity trong tiếng Việt

Containment capacity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Containment capacity(Noun)

kəntˈeɪnmənt kɐpˈæsɪti
ˈkɑnˈteɪnmənt ˈkæpəsəti
01

Khả năng của một hệ thống để giữ cái gì đó trong giới hạn.

The ability of a system to keep something within bounds

Ví dụ
02

Một đơn vị đo lường thể tích mà một vật chứa có thể chứa đựng.

A measure of the volume that a container can hold

Ví dụ
03

Khả năng chứa tối đa mà một vật có thể có.

The maximum amount that something can hold or contain

Ví dụ