Bản dịch của từ Contemporary figures trong tiếng Việt

Contemporary figures

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contemporary figures(Noun)

kəntˈɛmpərəri fˈɪɡjɔːz
kənˈtɛmpɝˌɛri ˈfɪɡjɝz
01

Một người tham gia vào nghệ thuật hoặc văn hóa trong một khoảng thời gian nhất định.

A person engaged in the arts or culture during a given time period

Ví dụ
02

Một người đang sống hoặc tồn tại cùng một thời điểm với một người khác.

A person who is living or existing at the same time as another person

Ví dụ
03

Một người trong thời điểm hiện tại thay vì trong quá khứ.

A person in the present time rather than in the past

Ví dụ