Bản dịch của từ Content writer trong tiếng Việt

Content writer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Content writer(Noun)

kˈɒntənt rˈaɪtɐ
ˈkɑntənt ˈraɪtɝ
01

Người viết bài viết, blog hoặc nội dung marketing.

Someone who writes articles blogs or marketing copy

Ví dụ
02

Một chuyên gia chịu trách nhiệm tạo ra các tài liệu thu hút và cung cấp thông tin cho độc giả.

A professional responsible for generating material that engages and informs an audience

Ví dụ
03

Một người sáng tạo nội dung viết cho các nền tảng trực tuyến.

A person who creates written content for online platforms

Ví dụ