Bản dịch của từ Content writer trong tiếng Việt
Content writer
Noun [U/C]

Content writer(Noun)
kˈɒntənt rˈaɪtɐ
ˈkɑntənt ˈraɪtɝ
Ví dụ
02
Một chuyên gia chịu trách nhiệm tạo ra các tài liệu thu hút và cung cấp thông tin cho độc giả.
A professional responsible for generating material that engages and informs an audience
Ví dụ
