continence
continence (Noun)
Nghĩa 01
Sự liên tục, trạng thái không bị gián đoạn; quá trình tiếp diễn liên tiếp mà không bị ngắt quãng.
Uninterrupted course; continuity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khả năng tự chủ trong việc kiểm soát tiểu tiện và đại tiện; tức là có thể tự ý giữ nước tiểu và phân cho đến khi đi vệ sinh.
(urology) The voluntary control of urination and defecation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sự tiết chế hoặc tự kiềm chế, đặc biệt là trong hành vi tình dục; trạng thái kiêng khem, không quan hệ hoặc kìm chế ham muốn tình dục.
Moderation or self-restraint, especially in sexual activity; abstinence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "continence" có nguồn gốc từ tiếng Latin "continere", có nghĩa là giữ lại hoặc kiểm soát. Trong ngữ cảnh y học, "continence" đề cập đến khả năng kiểm soát bài tiết, bao gồm kiểm soát tiểu tiện và đại tiện. Từ này không có sự khác biệt đáng kể về lối viết hay nghĩa giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, từ y học đến tâm lý học, để chỉ sự kiềm chế hoặc tự chủ trong hành vi.