Bản dịch của từ Continental platform trong tiếng Việt

Continental platform

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continental platform (Noun)

kˌɑntənˈɛntəl plˈætfˌɔɹm
kˌɑntənˈɛntəl plˈætfˌɔɹm
01

Một vùng rộng lớn và tương đối bằng phẳng trên bề mặt trái đất.

A vast and relatively flat region of the earths surface.

Ví dụ

The continental platform supports diverse marine life in the North Sea.

Nền đại lục hỗ trợ nhiều sinh vật biển đa dạng ở Biển Bắc.

The continental platform does not cover most of the ocean floor.

Nền đại lục không bao phủ hầu hết đáy đại dương.

Is the continental platform important for social communities near coastlines?

Nền đại lục có quan trọng đối với các cộng đồng xã hội gần bờ không?

Continental platform (Noun Countable)

kˌɑntənˈɛntəl plˈætfˌɔɹm
kˌɑntənˈɛntəl plˈætfˌɔɹm
01

Một vật thể vật lý đóng vai trò là giá đỡ cho phương tiện hoặc máy móc.

A physical object serving as a mount for a vehicle or machine.

Ví dụ

The continental platform supports many vehicles in urban public transportation systems.

Nền đất liền hỗ trợ nhiều phương tiện trong hệ thống giao thông công cộng.

The continental platform does not accommodate bicycles in the city of New York.

Nền đất liền không chứa xe đạp ở thành phố New York.

Does the continental platform enhance accessibility for people with disabilities?

Nền đất liền có cải thiện khả năng tiếp cận cho người khuyết tật không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/continental platform/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Continental platform

Không có idiom phù hợp