Bản dịch của từ Continental platform trong tiếng Việt
Continental platform

Continental platform (Noun)
Một vùng rộng lớn và tương đối bằng phẳng trên bề mặt trái đất.
A vast and relatively flat region of the earths surface.
The continental platform supports diverse marine life in the North Sea.
Nền đại lục hỗ trợ nhiều sinh vật biển đa dạng ở Biển Bắc.
The continental platform does not cover most of the ocean floor.
Nền đại lục không bao phủ hầu hết đáy đại dương.
Is the continental platform important for social communities near coastlines?
Nền đại lục có quan trọng đối với các cộng đồng xã hội gần bờ không?
Continental platform (Noun Countable)
The continental platform supports many vehicles in urban public transportation systems.
Nền đất liền hỗ trợ nhiều phương tiện trong hệ thống giao thông công cộng.
The continental platform does not accommodate bicycles in the city of New York.
Nền đất liền không chứa xe đạp ở thành phố New York.
Does the continental platform enhance accessibility for people with disabilities?
Nền đất liền có cải thiện khả năng tiếp cận cho người khuyết tật không?
Khái niệm "continental platform" đề cập đến vùng đáy đại dương nông, nằm liền kề với bờ biển của các lục địa, thường được xác định bởi độ sâu nhỏ hơn 200 mét. Khu vực này chính là nơi mà các lục địa mở rộng ra biển, nơi có sự phong phú về sinh vật và tài nguyên khoáng sản. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.
Thuật ngữ "continental platform" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "continent" (nơi đất liền) xuất phát từ "continentem" có nghĩa là "nằm đè lên". "Platform" lại bắt nguồn từ "platforma", đề cập đến một bề mặt bằng phẳng. Lịch sử của khái niệm này bắt đầu từ việc nghiên cứu địa chất, nơi nó chỉ về vùng đất liền dưới nước, tạo thành cơ sở cho các lục địa. Sự kết nối này lý giải cho việc sử dụng hiện tại trong địa lý và khoa học môi trường.
Cụm từ "continental platform" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề địa lý và khoa học tự nhiên. Tần suất xuất hiện của nó không cao, nhưng có thể nhận thấy trong các văn bản mô tả cấu trúc địa lý của đại dương và lục địa. Ngoài ra, cụm từ này cũng được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu về địa chất và khai thác tài nguyên.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp