Bản dịch của từ Contingent liability trong tiếng Việt

Contingent liability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contingent liability(Noun)

kntˈɪndʒnt laɪəbˈɪlɪti
kntˈɪndʒnt laɪəbˈɪlɪti
01

Một nghĩa vụ tiềm năng có thể trở nên thi hành được tùy thuộc vào kết quả của một sự kiện trong tương lai.

A potential obligation might become enforceable depending on the outcome of a future event.

一种可能因未来事件结果而变得具有执行力的潜在义务。

Ví dụ
02

Một khoản nợ có khả năng xảy ra nhưng chưa chắc chắn, còn phụ thuộc vào các sự kiện trong tương lai.

An uncertain obligation that may depend on future events.

一项义务的发生具有不确定性,可能取决于未来的事件。

Ví dụ
03

Một nghĩa vụ phụ thuộc vào việc một sự kiện nào đó xảy ra hoặc không xảy ra.

A duty that depends on whether a specific event occurs or not.

一种以特定事件是否发生为条件的义务。

Ví dụ