Bản dịch của từ Continuity trong tiếng Việt
Continuity

Continuity(Noun)
Việc duy trì tính liên tục, nhất quán giữa các cảnh trong một phim hoặc chương trình truyền hình — nghĩa là các chi tiết (về trang phục, đạo cụ, vị trí, hành động, thời gian...) phải khớp nhau để không làm khán giả thấy gián đoạn hay mâu thuẫn khi các cảnh được nối tiếp.
The maintenance of continuous action and selfconsistent detail in the various scenes of a film or broadcast.
Dạng danh từ của Continuity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Continuity | Continuities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "continuity" (tiếp tục) mang nghĩa chính là sự liên tục hoặc tính liên kết không bị gián đoạn giữa các phần, khía cạnh hay giai đoạn trong một quá trình nào đó. Trong tiếng Anh, cả British và American English đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh mỹ phẩm hay kỹ thuật, "continuity" có thể có những ứng dụng khác nhau, nhưng vẫn giữ nguyên bản chất về sự liên tục.
Từ "continuity" bắt nguồn từ tiếng Latin "continuus", có nghĩa là "liên tục" hoặc "không ngừng". Nó được hình thành từ tiền tố "con-" (together) và gốc "tinuere" (duy trì, giữ). Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ trạng thái không bị gián đoạn hoặc sự liên kết liên tục giữa các sự vật, khái niệm. Ngày nay, "continuity" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như toán học, triết học và điện ảnh, phản ánh khái niệm về duy trì và liên kết trong một chuỗi sự kiện hoặc trạng thái.
Từ "continuity" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể thảo luận về những khái niệm liên quan tới sự liên tục trong các lĩnh vực như giáo dục, lịch sử và nghệ thuật. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh và khoa học, để chỉ sự duy trì hoặc ổn định của một quá trình hoặc hệ thống.
Họ từ
Từ "continuity" (tiếp tục) mang nghĩa chính là sự liên tục hoặc tính liên kết không bị gián đoạn giữa các phần, khía cạnh hay giai đoạn trong một quá trình nào đó. Trong tiếng Anh, cả British và American English đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh mỹ phẩm hay kỹ thuật, "continuity" có thể có những ứng dụng khác nhau, nhưng vẫn giữ nguyên bản chất về sự liên tục.
Từ "continuity" bắt nguồn từ tiếng Latin "continuus", có nghĩa là "liên tục" hoặc "không ngừng". Nó được hình thành từ tiền tố "con-" (together) và gốc "tinuere" (duy trì, giữ). Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ trạng thái không bị gián đoạn hoặc sự liên kết liên tục giữa các sự vật, khái niệm. Ngày nay, "continuity" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như toán học, triết học và điện ảnh, phản ánh khái niệm về duy trì và liên kết trong một chuỗi sự kiện hoặc trạng thái.
Từ "continuity" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể thảo luận về những khái niệm liên quan tới sự liên tục trong các lĩnh vực như giáo dục, lịch sử và nghệ thuật. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh và khoa học, để chỉ sự duy trì hoặc ổn định của một quá trình hoặc hệ thống.
