ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Continuous advertising
Hành động quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ thường xuyên và liên tục trong một khoảng thời gian.
The act of promoting products or services regularly and consistently over a period of time.
Một chiến lược tiếp thị bao gồm các đặt quảng cáo liên tục để duy trì sự hiện diện và doanh số.
A marketing strategy involving ongoing ad placements to maintain visibility and sales.
Một phương pháp mà các doanh nghiệp tham gia quảng cáo liên tục để xây dựng sự nhận biết thương hiệu.
An approach where businesses engage in constant advertising to build brand recognition.