Bản dịch của từ Continuous learning trong tiếng Việt
Continuous learning

Continuous learning (Noun)
Một quá trình học tập liên tục nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng trong suốt cuộc đời của một cá nhân.
A process of ongoing learning that aims to enhance knowledge and skills throughout an individual's life.
Continuous learning helps people adapt to changing social environments effectively.
Học tập liên tục giúp mọi người thích nghi với môi trường xã hội thay đổi.
Continuous learning is not just for students; adults need it too.
Học tập liên tục không chỉ dành cho sinh viên; người lớn cũng cần.
Is continuous learning essential for improving social skills in the workplace?
Học tập liên tục có cần thiết để cải thiện kỹ năng xã hội tại nơi làm việc không?
Continuous learning helps social workers stay updated on best practices.
Học tập liên tục giúp các nhân viên xã hội cập nhật các phương pháp tốt nhất.
Many people do not prioritize continuous learning in social services.
Nhiều người không coi trọng việc học tập liên tục trong dịch vụ xã hội.
Is continuous learning essential for success in social work careers?
Học tập liên tục có cần thiết cho sự thành công trong nghề xã hội không?
Một triết lý giáo dục khuyến khích các cơ hội học tập tự định hướng, tự nguyện và suốt đời.
An educational philosophy that promotes self-directed, voluntary, and lifelong learning opportunities.
Continuous learning helps individuals adapt to changing social environments effectively.
Học tập liên tục giúp cá nhân thích nghi với môi trường xã hội thay đổi.
Many people do not engage in continuous learning after formal education.
Nhiều người không tham gia học tập liên tục sau khi học chính quy.
Is continuous learning essential for personal growth in today's society?
Học tập liên tục có cần thiết cho sự phát triển cá nhân trong xã hội hôm nay không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

