Bản dịch của từ Contra account trong tiếng Việt

Contra account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contra account (Noun)

kˈɑntɹə əkˈaʊnt
kˈɑntɹə əkˈaʊnt
01

Một tài khoản được sử dụng để giảm giá trị của một tài khoản liên quan trên báo cáo tài chính.

An account used to reduce the value of a related account on the financial statements.

Ví dụ

The contra account reduced the total assets reported by $5,000.

Tài khoản đối ứng đã giảm tổng tài sản báo cáo xuống 5.000 đô la.

A contra account does not increase the overall financial statements.

Một tài khoản đối ứng không làm tăng báo cáo tài chính tổng thể.

Is the contra account necessary for accurate social financial reporting?

Tài khoản đối ứng có cần thiết cho báo cáo tài chính xã hội chính xác không?

02

Một loại tài khoản bù trừ tài khoản liên quan, chẳng hạn như khấu hao tích lũy so với tài sản cố định.

A type of account that offsets a related account, such as accumulated depreciation against fixed assets.

Ví dụ

The contra account reduces the total value of fixed assets.

Tài khoản đối ứng giảm tổng giá trị của tài sản cố định.

A contra account does not increase the asset's worth.

Tài khoản đối ứng không làm tăng giá trị của tài sản.

What is the purpose of a contra account in financial statements?

Mục đích của tài khoản đối ứng trong báo cáo tài chính là gì?

03

Được sử dụng trong ghi sổ kép để đảm bảo rằng các báo cáo tài chính phản ánh đúng giá trị ròng.

Used in double-entry bookkeeping to ensure that the financial statements reflect the net worth correctly.

Ví dụ

The contra account showed a net worth of $5,000 last year.

Tài khoản đối ứng cho thấy giá trị tài sản ròng là 5.000 đô la năm ngoái.

The contra account does not reflect any losses for this quarter.

Tài khoản đối ứng không phản ánh bất kỳ khoản lỗ nào cho quý này.

Does the contra account include all social program expenses?

Tài khoản đối ứng có bao gồm tất cả chi phí chương trình xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Contra account cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Contra account

Không có idiom phù hợp