Bản dịch của từ Contraceptive implant trong tiếng Việt

Contraceptive implant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contraceptive implant(Noun)

kˌɒntrəsˈɛptɪv ɪmplˈænt
ˌkɑntrəˈsɛptɪv ˈɪmpɫənt
01

Một phương pháp tránh thai lâu dài có thể duy trì trong nhiều năm

A long-term contraceptive method can last for several years.

一种可以维持数年的长效避孕方法

Ví dụ
02

Một phương pháp tránh thai có thể đảo ngược, ngăn chặn rụng trứng

A reversible contraceptive method that prevents ovulation.

一种可逆的避孕方式,能阻止排卵

Ví dụ
03

Một chiếc que nhỏ được đưa dưới da cánh tay của phụ nữ để phát ra hormone nhằm ngăn ngừa thai.

A small implant is inserted under a woman’s arm skin to release hormones that prevent pregnancy.

一根小棒植入女性手臂的皮下,用于释放激素以达到避孕效果。

Ví dụ