Bản dịch của từ Contraceptive implant trong tiếng Việt
Contraceptive implant
Noun [U/C]

Contraceptive implant(Noun)
kˌɒntrəsˈɛptɪv ɪmplˈænt
ˌkɑntrəˈsɛptɪv ˈɪmpɫənt
Ví dụ
02
Một phương pháp tránh thai có thể đảo ngược, ngăn chặn quá trình rụng trứng.
A reversible contraception method that prevents ovulation.
一种可逆的避孕方法,可以阻止排卵
Ví dụ
