Bản dịch của từ Contract healthcare trong tiếng Việt
Contract healthcare
Noun [U/C]

Contract healthcare(Noun)
kˈɒntrækt hˈɛlθkeə
ˈkɑnˌtrækt ˈhɛɫθˌkɛr
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thỏa thuận được ghi bằng văn bản hoặc bằng lời nói mà có thể được thi hành theo luật pháp.
A written or spoken agreement that is enforceable by law
Ví dụ
