Bản dịch của từ Contract healthcare trong tiếng Việt

Contract healthcare

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contract healthcare(Noun)

kˈɒntrækt hˈɛlθkeə
ˈkɑnˌtrækt ˈhɛɫθˌkɛr
01

Một thỏa thuận mô tả các điều khoản và điều kiện của dịch vụ được cung cấp.

An agreement detailing the terms and conditions of services rendered

Ví dụ
02

Một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên trong trường hợp này liên quan đến việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

A formal agreement between two or more parties in this case relating to the provision of healthcare services

Ví dụ
03

Một thỏa thuận được ghi bằng văn bản hoặc bằng lời nói mà có thể được thi hành theo luật pháp.

A written or spoken agreement that is enforceable by law

Ví dụ