Anh - Việt

Bản dịch của từ Contribute significantly trong tiếng Việt

contribute significantly

AdverbVerb

contribute significantly (Adverb)

/kəntɹˈɪbjut sɨɡnˈɪfɨkəntli/
/kəntɹˈɪbjut sɨɡnˈɪfɨkəntli/
AI

Nghĩa 01

Đến một mức độ lớn; đến một mức độ đáng kể.

To a large extent; to a considerable degree.

Ví dụ
Các tình nguyện viên đóng góp đáng kể vào các dự án cộng đồng như ngân hàng thực phẩm địa phương.Volunteers contribute significantly to community projects like the local food bank.
Nhiều người không đóng góp đáng kể cho các nguyên nhân xã hội trong khu vực của họ.Many people do not contribute significantly to social causes in their area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

contribute significantly (Verb)

/kəntɹˈɪbjut sɨɡnˈɪfɨkəntli/
/kəntɹˈɪbjut sɨɡnˈɪfɨkəntli/
AI

Nghĩa 01

Để đóng góp (cái gì đó, chẳng hạn như tiền, thời gian, kiến thức, v.v.) để giúp đạt được hoặc cung cấp một cái gì đó.

To give (something, such as money, time, knowledge, etc.) to help achieve or provide something.

Ví dụ
Nhiều tổ chức từ thiện đóng góp đáng kể cho cộng đồng địa phương mỗi năm.Many charities contribute significantly to local communities every year.
Họ không đóng góp đáng kể cho các dự án phát triển xã hội.They do not contribute significantly to social development projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh