contumacy
contumacy (Noun)
Nghĩa 01
Thái độ cứng đầu, ngoan cố từ chối tuân theo quyền lực hoặc mệnh lệnh của tòa án — đặc biệt là không chấp hành lệnh hoặc triệu tập của tòa.
Stubborn refusal to obey or comply with authority especially disobedience to a court order or summons.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Contumacy" là một thuật ngữ pháp lý, chỉ hành vi khước từ tuân thủ lệnh hoặc yêu cầu của tòa án. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "contumax", có nghĩa là "kháng cự". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "contumacy" để chỉ hành vi không tuân thủ pháp luật. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật.