Anh - Việt

Bản dịch của từ Convention center trong tiếng Việt

convention center

Noun

convention center (Noun)

/kənvˈɛnʃən sˈɛntɚ/
/kənvˈɛnʃən sˈɛntɚ/
AI

Nghĩa 01

Một cơ sở lớn để tổ chức các sự kiện, triển lãm hoặc hội nghị.

A large facility for hosting events exhibitions or conferences.

Ví dụ
Trung tâm hội nghị đã tổ chức sự kiện xã hội hàng năm vào thứ Bảy tuần trước.The convention center hosted the annual social event last Saturday.
Trung tâm hội nghị không đủ chỗ cho tất cả khách mời tham dự buổi tiệc.The convention center did not accommodate all the guests for the gala.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một không gian được thiết kế cho các cuộc tụ họp cũng có thể bao gồm chỗ ở và tiện nghi.

A space designed for gatherings that may also include accommodations and amenities.

Ví dụ
Trung tâm hội nghị đã tổ chức hội nghị truyền thông xã hội vào tháng Chín.The convention center hosted the annual social media conference last September.
Trung tâm hội nghị không cung cấp đủ chỗ đậu xe cho các sự kiện lớn.The convention center does not provide enough parking for large events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Địa điểm thường được trang bị công nghệ hỗ trợ cho việc thuyết trình và trưng bày.

A venue typically equipped with technological support for presentations and displays.

Ví dụ
Trung tâm hội nghị đã tổ chức hội nghị truyền thông xã hội hàng năm vào tháng Ba.The convention center hosted the annual social media conference last March.
Trung tâm hội nghị không có đủ không gian cho các sự kiện xã hội lớn.The convention center does not have enough space for large social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh