Anh - Việt
converses
VerbNoun
converses (Verb)
/kənvˈɜːsɪz/
/ˈkɑnvɝsɪz/
AI
Nghĩa 01
Tham gia vào cuộc trò chuyện
To engage in conversation
Ví dụ
Maria trò chuyện với hàng xóm về các hoạt động xã hội mỗi thứ Bảy.Maria converses with neighbors about social events every Saturday.
Daniel không bao giờ trò chuyện với người lạ tại các buổi họp cộng đồng.Daniel never converses with strangers at community gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để giao tiếp bằng lời nói hoặc viết.
To communicate in spoken or written form
Ví dụ
Maya trò chuyện với hàng xóm về lòng tin xã hội tại một cuộc họp cộng đồng năm 2024.Maya converses with neighbors about social trust at a 2024 community meeting.
Daniel không bao giờ trao đổi với bạn học về tác động của mạng xã hội.Daniel never converses with classmates about social media's effects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại câu lạc bộ IELTS, Maria trao đổi với các bạn về ảnh hưởng của mạng xã hội.At the IELTS club, Maria converses with classmates about social media effects.
Daniel không bao giờ trao đổi với hàng xóm về các vấn đề xã hội.Daniel never converses with neighbors about social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
converses (Noun)
/kənvˈɜːsɪz/
/ˈkɑnvɝsɪz/
AI
Nghĩa 01
Để thảo luận hoặc trao đổi suy nghĩ với ai đó
An informal discussion or discourse
Ví dụ
Sau buổi họp câu lạc bộ IELTS của Maya, có ba cuộc trò chuyện ngắn về sức khỏe tâm thần của giới trẻ.Three brief converses about youth mental health followed Maya's IELTS club meeting.
Khảo sát cho thấy 20 học sinh không có cuộc trao đổi hữu ích nào về sự tử tế trên mạng.The survey found no useful converses among 20 students about online kindness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa