convulse
convulse (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bị co giật mạnh, các cơ tự động co thắt dữ dội làm cơ thể hoặc chi thể bị biến dạng, giật mạnh và không kiểm soát được.
Suffer violent involuntary contraction of the muscles producing contortion of the body or limbs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của convulse (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | convulse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | convulsed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | convulsed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | convulses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | convulsing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Convulse" (động từ) chỉ trạng thái co giật hoặc co thắt không kiểm soát, thường liên quan đến cơ bắp hoặc sự chuyển động bất thình lình của cơ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các tình trạng như động kinh hoặc phản ứng mạnh mẽ của cơ thể khi gặp chấn thương hoặc stress.