Bản dịch của từ Convulse trong tiếng Việt
Convulse

Convulse(Verb)
Bị co giật mạnh, các cơ tự động co thắt dữ dội làm cơ thể hoặc chi thể bị biến dạng, giật mạnh và không kiểm soát được.
Suffer violent involuntary contraction of the muscles producing contortion of the body or limbs.
Dạng động từ của Convulse (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Convulse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Convulsed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Convulsed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Convulses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Convulsing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Convulse" (động từ) chỉ trạng thái co giật hoặc co thắt không kiểm soát, thường liên quan đến cơ bắp hoặc sự chuyển động bất thình lình của cơ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các tình trạng như động kinh hoặc phản ứng mạnh mẽ của cơ thể khi gặp chấn thương hoặc stress.
Từ "convulse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "convulsus", phần quá khứ phân từ của động từ "convellere", có nghĩa là "kéo giật mạnh". Từ này được cấu thành từ tiền tố "con-" (together) và động từ "vellere" (kéo, giật). Trong lịch sử, "convulse" đã được sử dụng để mô tả hiện tượng co giật hoặc bị giật mạnh, phản ánh sự kết hợp của các lực tác động mạnh vào cơ thể, từ đó liên hệ trực tiếp đến nghĩa hiện tại, diễn tả trạng thái co giật hoặc sự kích thích mạnh mẽ.
Từ "convulse" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến y học hoặc hành vi. Trong phần Listening, từ này có thể được nghe trong các bài thuyết trình về sức khỏe. Trong Writing và Speaking, nó có thể xuất hiện khi mô tả các tình trạng sức khỏe nghiêm trọng. Trong Reading, nó thường gặp trong các văn bản y học hoặc nghiên cứu liên quan đến động kinh hoặc rối loạn thần kinh.
Họ từ
"Convulse" (động từ) chỉ trạng thái co giật hoặc co thắt không kiểm soát, thường liên quan đến cơ bắp hoặc sự chuyển động bất thình lình của cơ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các tình trạng như động kinh hoặc phản ứng mạnh mẽ của cơ thể khi gặp chấn thương hoặc stress.
Từ "convulse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "convulsus", phần quá khứ phân từ của động từ "convellere", có nghĩa là "kéo giật mạnh". Từ này được cấu thành từ tiền tố "con-" (together) và động từ "vellere" (kéo, giật). Trong lịch sử, "convulse" đã được sử dụng để mô tả hiện tượng co giật hoặc bị giật mạnh, phản ánh sự kết hợp của các lực tác động mạnh vào cơ thể, từ đó liên hệ trực tiếp đến nghĩa hiện tại, diễn tả trạng thái co giật hoặc sự kích thích mạnh mẽ.
Từ "convulse" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến y học hoặc hành vi. Trong phần Listening, từ này có thể được nghe trong các bài thuyết trình về sức khỏe. Trong Writing và Speaking, nó có thể xuất hiện khi mô tả các tình trạng sức khỏe nghiêm trọng. Trong Reading, nó thường gặp trong các văn bản y học hoặc nghiên cứu liên quan đến động kinh hoặc rối loạn thần kinh.
