Bản dịch của từ Cooker top trong tiếng Việt

Cooker top

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooker top(Noun)

kˈʊkɐ tˈɒp
ˈkʊkɝ ˈtɑp
01

Bề mặt trên của bếp nơi thực phẩm được chế biến.

The upper surface of a cooker where food is prepared

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc đơn vị dùng để nấu ăn, thường là bếp hoặc bếp ga.

A device or unit for cooking food typically a stove or range

Ví dụ
03

Một thiết bị nấu ăn với bề mặt phẳng để đặt nồi và chảo lên.

A cooking appliance with a flat surface on which pots and pans are placed

Ví dụ