cool headed
Idiom
cool headed (Idiom)
AI
Ví dụ
Cô ấy giữ bình tĩnh trong cuộc tranh luận sôi nổi tại hội nghị.She remained cool headed during the heated debate at the conference.
Anh ấy không bình tĩnh khi thảo luận về chính trị với bạn bè.He was not cool headed when discussing politics with his friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy giữ bình tĩnh trong cuộc tranh luận căng thẳng tuần trước.She remained cool headed during the heated debate last week.
Anh ấy không bình tĩnh khi thảo luận về các vấn đề xã hội.He was not cool headed when discussing social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy giữ bình tĩnh trong cuộc tranh luận căng thẳng tại hội nghị.She remained cool headed during the heated debate at the conference.
Anh ấy không bình tĩnh khi phản ứng với khán giả giận dữ.He was not cool headed when responding to the angry audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cool-headed" là một tính từ mô tả người có khả năng giữ bình tĩnh, lý trí trong các tình huống căng thẳng. Người có tính cách "cool-headed" thường đưa ra quyết định sáng suốt và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English, cả về cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người Anh có thể sử dụng "level-headed" để mang ý nghĩa tương tự.